cứt ráy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất bẩn đóng thành vảy trong tai: Đây là chất tiết ra từ ống tai ngoài, thường có màu vàng nâu, khô và đóng thành mảng hoặc vảy nhỏ. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ dặn con không được tự ngoáy tai để lấy cứt ráy.
- Bác sĩ khuyên chỉ nên vệ sinh cứt ráy ở phần vành tai bên ngoài.
- Trong tai em bé có nhiều cứt ráy khô.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ chất bẩn trong tai. Trong văn nói thông tục, đôi khi có thể dùng để ví von một cách khinh miệt, ám chỉ thứ gì đó bẩn thỉu, vô giá trị, nhưng cách dùng này không phổ biến và cần thận trọng.
- Đồ cứt ráy ấy, vứt đi! (Cách nói rất thô tục, ám chỉ thứ vô dụng).
Biến thể và từ gần giống
- Ráy tai (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ chất bẩn trong tai nhưng có sắc thái trung tính và lịch sự hơn "cứt ráy".
- Bác sĩ lấy ráy tai cho bệnh nhân.
- Cerumen (danh từ): Thuật ngữ y khoa, chỉ chất tiết của ống tai ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Ráy tai: Chất bẩn trong tai (từ thông dụng, ít mang sắc thái thô tục hơn).
- Cerumen: Tên khoa học của ráy tai.
Lưu ý sử dụng
- "Cứt ráy" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong các văn bản trang trọng, học thuật hoặc khi nói chuyện lịch sự. Trong những ngữ cảnh đó, nên dùng từ "ráy tai".
- Từ này có cấu tạo từ "cứt" (chất thải của cơ thể, từ rất thô tục) ghép với "ráy", nên mang đậm sắc thái suồng sã, đời thường.
- dt. Chất bẩn đóng thành vảy trong tai (thtục): Lấy cứt ráy.